rau mảnh bát

Học thuật
Thân thiện
rau mảnh bát

Mẹ hái rau mảnh bát trong vườn để nấu canh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây leo, nhẵn khía: "rau mảnh bát" tên gọi của một loại rau dại hoặc rau trồng, thuộc dạng thân leo. của bề mặt nhẵn thường hình dạng với các khía.
    • Nguyên liệu dùng để nấu canh, chất nhớt đặc trưng: Loại rau này thường được sử dụng trong ẩm thực, chủ yếu để nấu canh. Khi nấu, rau tiết ra chất nhớt (chất nhầy), tạo độ sánh hương vị đặc trưng cho món ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại tôi thường hái rau mảnh bát mọc hoangbờ rào để nấu canh. ( ngoại tôi thường hái rau mảnh bát mọc hoangbờ rào để nấu canh.)
    • Canh rau mảnh bát nấu với tôm khô vị ngọt thanh độ nhớt rất ngon. (Canh rau mảnh bát nấu với tôm khô vị ngọt thanh độ nhớt rất ngon.)
    • Chất nhớt từ rau mảnh bát giúp món canh thêm phần hấp dẫn. (Chất nhớt từ rau mảnh bát giúp món canh thêm phần hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rau mảnh bát" như một đặc sản vùng miền: Ở một số vùng quê, đây có thể loại rau đặc sản, gắn liền với ký ức tuổi thơ ẩm thực dân dã.
    • Rau mảnh bátquê tôi món ăn dân dã nhưng ai đi xa cũng nhớ. (Rau mảnh bátquê tôi món ăn dân dã nhưng ai đi xa cũng nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rau đay: Một loại rau khác cũng chất nhớt, thường dùng nấu canh cua.
  • Rau mồng tơi: Một loại rau leo phổ biến, dày cũng chất nhớt khi nấu.
  • Rau bát: Có thể một tên gọi tắt hoặc biến thể địa phương của "rau mảnh bát".
Từ đồng nghĩa
  • Rau nhớt (cách gọi theo đặc tính): Chỉ chung các loại rau chất nhớt khi nấu.
  • Rau leo (cách gọi theo hình thái): Chỉ chung các loại rau thân leo.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rau mảnh bát")

rau mảnh bát

Mẹ hái rau mảnh bát trong vườn để nấu canh.

  1. Loài cây leo, nhẵn khía, dùng nấu canh, chất nhớt.